farming area
Định nghĩa
Danh từ: farming area (khu vực canh tác, vùng nông nghiệp) là một khu vực nông thôn nơi hoạt động canh tác, trồng trọt hoặc chăn nuôi được thực hiện. Thuật ngữ này chỉ một vùng đất được sử dụng chủ yếu cho mục đích nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang đầu tư hệ thống thủy lợi cho khu vực canh tác.)
- (Nhiều thanh niên đang rời khỏi vùng nông nghiệp để làm việc ở thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be designated as a farming area": được chỉ định là vùng nông nghiệp.
- This land has been designated as a farming area for the next decade. (Vùng đất này đã được chỉ định là khu vực canh tác trong thập kỷ tới.)
"farming area vs. residential area": khu vực canh tác so với khu dân cư.
- The zoning laws clearly separate farming areas from residential areas. (Luật phân vùng rõ ràng tách biệt khu vực canh tác khỏi khu dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
Farmland (danh từ): đất nông nghiệp, đất canh tác.
- The region is known for its fertile farmland. (Khu vực này nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
Agricultural area (danh từ): vùng nông nghiệp (cách nói chính thức hơn).
- The agricultural area produces most of the country's rice. (Vùng nông nghiệp này sản xuất hầu hết gạo của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Rural area: vùng nông thôn (chỉ chung, không nhất thiết có canh tác).
- Cultivated land: đất canh tác (nhấn mạnh vào việc trồng trọt).
Thành ngữ liên quan
- "the breadbasket of the region": vựa lúa của khu vực (ám chỉ một farming area trù phú).
- The Mekong Delta is considered the breadbasket of Vietnam, a vast farming area. (Đồng bằng sông Cửu Long được coi là vựa lúa của Việt Nam, một khu vực canh tác rộng lớn.)